Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cộng đồng dân cư" (1)
cộng đồng dân cư
Tiếng Anh
Cụm từresidential community
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
Từ liên quan "cộng đồng dân cư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cộng đồng dân cư" (2)
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
